Ký hiệu chất bài ♠︎ ♥︎ ♦︎ ♣︎

Sao chép một chất bài chỉ một cú nhấp: bích ♠︎, cơ ♥︎, rô ♦︎ và chuồn ♣︎ dạng đặc hoặc viền, cùng cả bộ ký tự quân bài từ 🂡 đến 🃞 và lá joker 🃏.

Cách gõ 68 ký hiệu trên trang này

Chất bài8

Bích và cơ26

Rô và chuồn26

Joker, mặt sau lá bài và emoji trò chơi8

Cách gõ ♠

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Giữ Alt và gõ 6 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.

Trong Microsoft Word, gõ 2660 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “black spade suit”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2660. Mọi định dạng nằm trong Trang black spade suit.

Mã cho mọi ký hiệu chất bài

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
black spade suit U+2660 ♠ Alt 6
chất cơ đen U+2665 ♥ Alt 3
black diamond suit U+2666 ♦ Alt 4
black club suit U+2663 ♣ Alt 5
white spade suit U+2664 ♤ –
trái tim viền U+2661 ♡ –
white diamond suit U+2662 ♢ –
white club suit U+2667 ♧ –
playing card ace of spades U+1F0A1 🂡 –
playing card two of spades U+1F0A2 🂢 –
playing card three of spades U+1F0A3 🂣 –
playing card four of spades U+1F0A4 🂤 –
playing card five of spades U+1F0A5 🂥 –
playing card six of spades U+1F0A6 🂦 –
playing card seven of spades U+1F0A7 🂧 –
playing card eight of spades U+1F0A8 🂨 –
playing card nine of spades U+1F0A9 🂩 –
playing card ten of spades U+1F0AA 🂪 –
playing card jack of spades U+1F0AB 🂫 –
playing card queen of spades U+1F0AD 🂭 –
playing card king of spades U+1F0AE 🂮 –
playing card ace of hearts U+1F0B1 🂱 –
playing card two of hearts U+1F0B2 🂲 –
playing card three of hearts U+1F0B3 🂳 –
playing card four of hearts U+1F0B4 🂴 –
playing card five of hearts U+1F0B5 🂵 –
playing card six of hearts U+1F0B6 🂶 –
playing card seven of hearts U+1F0B7 🂷 –
playing card eight of hearts U+1F0B8 🂸 –
playing card nine of hearts U+1F0B9 🂹 –
playing card ten of hearts U+1F0BA 🂺 –
playing card jack of hearts U+1F0BB 🂻 –
playing card queen of hearts U+1F0BD 🂽 –
playing card king of hearts U+1F0BE 🂾 –
playing card ace of diamonds U+1F0C1 🃁 –
playing card two of diamonds U+1F0C2 🃂 –
playing card three of diamonds U+1F0C3 🃃 –
playing card four of diamonds U+1F0C4 🃄 –
playing card five of diamonds U+1F0C5 🃅 –
playing card six of diamonds U+1F0C6 🃆 –
playing card seven of diamonds U+1F0C7 🃇 –
playing card eight of diamonds U+1F0C8 🃈 –
playing card nine of diamonds U+1F0C9 🃉 –
playing card ten of diamonds U+1F0CA 🃊 –
playing card jack of diamonds U+1F0CB 🃋 –
playing card queen of diamonds U+1F0CD 🃍 –
playing card king of diamonds U+1F0CE 🃎 –
playing card ace of clubs U+1F0D1 🃑 –
playing card two of clubs U+1F0D2 🃒 –
playing card three of clubs U+1F0D3 🃓 –
playing card four of clubs U+1F0D4 🃔 –
playing card five of clubs U+1F0D5 🃕 –
playing card six of clubs U+1F0D6 🃖 –
playing card seven of clubs U+1F0D7 🃗 –
playing card eight of clubs U+1F0D8 🃘 –
playing card nine of clubs U+1F0D9 🃙 –
playing card ten of clubs U+1F0DA 🃚 –
playing card jack of clubs U+1F0DB 🃛 –
playing card queen of clubs U+1F0DD 🃝 –
playing card king of clubs U+1F0DE 🃞 –
playing card black joker U+1F0CF 🃏 –
playing card red joker U+1F0BF 🂿 –
playing card white joker U+1F0DF 🃟 –
playing card back U+1F0A0 🂠 –
flower playing cards U+1F3B4 🎴 –
mahjong tile red dragon U+1F004 🀄 –
game die U+1F3B2 🎲 –
slot machine U+1F3B0 🎰 –

Bốn chất bài

Bộ bài tiêu chuẩn dùng bốn chất kiểu Pháp: bích ♠︎, cơ ♥︎, rô ♦︎ và chuồn ♣︎. Cơ và rô được in màu đỏ, bích và chuồn màu đen. Unicode có hai kiểu cho mỗi chất: các chất "đen" ♠︎ ♥︎ ♦︎ ♣︎ được tô đầy, còn các chất "trắng" ♤ ♡ ♢ ♧ là hình viền.

Hầu hết trò chơi coi các chất là ngang nhau, và trong poker chúng không xếp hạng với nhau. Bridge thì có xếp hạng, từ thấp đến cao: chuồn ♣︎, rô ♦︎, cơ ♥︎, bích ♠︎. Các trang poker trực tuyến thường có bộ bài bốn màu, với rô xanh dương và chuồn xanh lá, để dễ phân biệt các chất ngay từ cái nhìn đầu.

Các ký tự lá bài

Ngoài các ký hiệu chất, Unicode có khối Playing Cards với mọi lá bài trong bộ là một ký tự riêng, từ át bích 🂡 đến K chuồn 🃞, cùng các lá joker 🃏 🂿 🃟 và mặt sau lá bài 🂠. Mỗi chất cũng có một lá Knight (kỵ sĩ) giữa J và Q cho bộ bài kiểu tarot, đó là lý do các mã bị nhảy một bước. Chỉ 🃏 là emoji chuẩn, nên các lá khác hiển thị dạng chữ và có thể trông nhỏ hoặc thiếu trong một số phông chữ.

Các chất bài còn dùng để trang trí: ♥︎ và ♡ là trái tim thường ngày (xem trang biểu tượng trái tim), còn ♦︎ ◆ là hình thoi phổ biến (xem trang biểu tượng hình thoi). Với một trò chơi kinh điển khác, xem biểu tượng cờ vua.

Cách gõ các chất bài

Trên Windows, giữ Alt và gõ trên bàn phím số: Alt + 3 ♥︎, Alt + 4 ♦︎, Alt + 5 ♣︎ và Alt + 6 ♠︎. Trên Mac, mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "suit". Trên iPhone và Android, bàn phím emoji có ♠️ ♥️ ♦️ ♣️ trong các ký hiệu.

Trong HTML, dùng ♠, ♥, ♦ và ♣. Trong LaTeX, dùng \spadesuit, \heartsuit, \diamondsuit và \clubsuit; lưu ý rằng LaTeX mặc định vẽ cơ và rô dạng viền.

Câu hỏi thường gặp

Bốn chất bài có tên là gì?

Bích ♠︎, cơ ♥︎, rô ♦︎ và chuồn ♣︎. Cơ và rô màu đỏ, bích và chuồn màu đen.

Mã Alt cho ký hiệu bích là gì?

Giữ Alt và gõ 6 trên bàn phím số để có ♠︎. Alt + 3 cho ♥︎, Alt + 4 cho ♦︎ và Alt + 5 cho ♣︎.

Thứ tự các chất bài là gì?

Trong bridge, từ thấp đến cao: chuồn, rô, cơ, bích. Trong poker, các chất thường không có thứ hạng.