Các ký hiệu tiền tệ tượng trưng cho điều gì
Ký hiệu tiền tệ là cách viết tắt tên một đồng tiền, và nhiều ký hiệu phát triển từ chữ cái. £ là chữ L cách điệu cho libra trong tiếng Latinh, ¥ là chữ Y có gạch cho yên, € dựa trên chữ epsilon Hy Lạp, và ₹, ký hiệu rupee Ấn Độ được thông qua năm 2010, kết hợp chữ "ra" Devanagari với chữ R Latinh. Ký hiệu mới vẫn tiếp tục xuất hiện: ₿ cho bitcoin được thêm vào Unicode năm 2017.
Một số ký hiệu được dùng chung. $ được dùng cho đô la Mỹ, Canada, Úc và nhiều nước khác, và cho đồng peso của Mexico, Chile và Colombia; ¥ được dùng cho cả yên Nhật và nhân dân tệ Trung Quốc. Khi sự khác biệt quan trọng, hãy dùng mã ISO 4217 ba chữ cái (USD, CAD, EUR, GBP, JPY, CNY, INR) hoặc tiền tố như CA$ hay A$.
Ký hiệu tiền tệ đặt ở đâu
Trong tiếng Anh, ký hiệu đặt trước số và không có khoảng trắng: $25, £25, €25, ¥2,500. Nhiều ngôn ngữ châu Âu đặt ký hiệu euro sau số với một khoảng trắng và dùng dấu phẩy thập phân, nên cùng mức giá là 25,00 € trong tiếng Đức hay tiếng Pháp. Giá tiền Nhật thường được viết với ký tự 円 sau số: 2,500円.
Mã ba chữ cái có khoảng trắng: USD 25 hoặc 25 USD. Ký hiệu xu đặt sau số (99¢), nhưng đừng bao giờ trộn ký hiệu đô la và ký hiệu xu trong một mức giá; $0.99¢ nghĩa đen là chưa đến một xu. Trong danh sách hay bảng, hãy giữ một kiểu và căn các số tiền theo dấu thập phân.
Cách gõ ký hiệu tiền tệ
Trên Windows, giữ Alt và gõ trên bàn phím số: 0128 cho €, 0163 cho £, 0165 cho ¥ và 0162 cho ¢. Trên Mac với bố cục Mỹ, nhấn Option + Shift + 2 cho €, Option + 3 cho £, Option + Y cho ¥ và Option + 4 cho ¢. Có thêm mã ở trang mã Alt.
Trên iPhone, trang ký hiệu #+= hiển thị € £ ¥, và nhấn giữ $ cho thêm các ký hiệu. Trên Android, Gboard giữ £ ¢ € ¥ ở trang ký hiệu thứ hai. Với bất cứ thứ gì khác, như ₹, ₩ hoặc ₿, hãy sao chép từ trang này, hoặc trong Word gõ mã hex (ví dụ 20B9 cho ₹) rồi nhấn Alt + X.