24 chữ cái của bảng chữ cái Hy Lạp
Bảng chữ cái Hy Lạp có 24 chữ cái, chạy từ alpha (Α α) đến omega (Ω ω). Mỗi chữ có dạng hoa và dạng thường, và sigma có hai dạng thường: σ trong từ và ς ở cuối từ, như trong κόσμος. Bản thân từ "alphabet" (bảng chữ cái) đến từ hai chữ đầu tiên, alpha và beta.
Hãy cẩn thận với các chữ hoa trông giống hệt chữ Latinh: Α, Β, Ε, Ζ, Η, Ι, Κ, Μ, Ν, Ο, Ρ, Τ, Υ và Χ. Chúng là các ký tự riêng với điểm mã riêng, nên chữ Ρ (rho) Hy Lạp sẽ không khớp với chữ P trong tìm kiếm, mật khẩu hoặc trình kiểm tra chính tả. Η là eta và Ρ là rho, không phải H và P.
Một số chữ cái cũng có dạng biến thể mà các nhà toán học coi là ký hiệu riêng: ϵ cạnh ε, ϕ cạnh φ, ϑ cạnh θ và ϖ cạnh π. Các chữ cổ như digamma (Ϝ), koppa (Ϙ) và sampi (Ϡ) đã rời khỏi bảng chữ cái nhưng còn tồn tại trong các chữ số Hy Lạp.
Ý nghĩa của ký hiệu Hy Lạp trong toán học và khoa học
Chữ cái Hy Lạp là cách viết tắt chuẩn của khoa học. Một vài chữ bạn sẽ gặp đi gặp lại: π cho hằng số đường tròn 3.14159, Σ cho tổng, Δ cho "sự thay đổi của", λ cho bước sóng, μ cho micro và cho giá trị trung bình, σ cho độ lệch chuẩn, θ cho góc và Ω cho ôm. Vật lý đặt tên ba loại bức xạ kinh điển là α, β và γ.
Ngoài phòng thí nghiệm, chữ cái Hy Lạp đặt tên cho các hội nam sinh và nữ sinh đại học Mỹ, các hội danh dự như Phi Beta Kappa (ΦΒΚ), các ngôi sao sáng của từng chòm sao (α Centauri) và các giai đoạn phần mềm (bản alpha và beta). Khi sao chép chữ cái cho tên chương hay áo thi đấu, hãy dùng các ký tự Hy Lạp thật ở trên thay vì chữ Latinh giống nhau.
Cách gõ chữ cái Hy Lạp
Trên Windows, một số chữ cái Hy Lạp có mã Alt từ bộ ký tự DOS cũ: giữ Alt và gõ 224 cho α, 227 cho π, 228 cho Σ, 234 cho Ω hoặc 235 cho δ trên bàn phím số. Lưu ý rằng Alt + 225 cho chữ ß của tiếng Đức, không phải β. Trong Word, gõ mã hex của một chữ (như 03B2 cho β) rồi nhấn Alt + X.
Trên Mac với bố cục Mỹ, Option + P gõ π, Option + Z gõ Ω, Option + J gõ ∆ và Option + W gõ ∑. Với mọi chữ khác, hãy thêm tiếng Hy Lạp làm nguồn nhập liệu trong Cài đặt Hệ thống > Bàn phím, hoặc mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space.
Trên iPhone và Android, hãy thêm tiếng Hy Lạp làm ngôn ngữ bàn phím và chuyển bằng phím quả địa cầu. Trong LaTeX, dùng tên chữ với dấu gạch chéo ngược: \alpha, \beta, \Delta, \Omega. Các chữ hoa trông như Latinh, như Alpha và Beta, không có lệnh; chỉ cần gõ A hoặc B. Cần xem chi tiết một chữ? Bắt đầu với biểu tượng alpha.