Các loại biểu tượng mũi tên
Unicode có vài trăm mũi tên, rải rác trên một số khối. Những mũi tên đơn giản bạn thấy nhiều nhất (→ ← ↑ ↓ ↔︎) nằm trong khối Arrows, cùng với mũi tên đôi như ⇒, mũi tên cong như ↩︎ và mũi tên vòng như ↻. Các mũi tên đậm và trang trí như ➜ ➤ ➳ đến từ khối Dingbats, và các bộ mới hơn (các khối Supplemental Arrows và Miscellaneous Symbols and Arrows) thêm các phiên bản đầu tam giác, sans-serif và đầu rộng như ⭢ và 🡒.
Một cách chọn nhanh: mũi tên mảnh → trông như văn bản bình thường, mũi tên đôi ⇒ đọc là "suy ra" hoặc "dẫn đến", mũi tên đậm ➜ ➤ nổi bật như dấu đầu dòng và con trỏ, còn mũi tên emoji như ⬆︎ hoặc 🔙 hiện có màu trên điện thoại. Các mũi tên mới toanh từ những khối bổ sung có thể hiện thành ô vuông trống trên thiết bị cũ, nên → ← ↑ ↓ cổ điển là lựa chọn an toàn nhất khi mọi người đều cần nhìn thấy.
Mũi tên được dùng ở đâu
Trong văn bản hằng ngày, mũi tên chỉ đường và trỏ vào đối tượng: Cài đặt → Quyền riêng tư → Đã chặn, "link in bio ↓" hoặc "vuốt →". Trong toán học, → nghĩa là "ánh xạ tới" hoặc "tiến tới" (x → 0), ⇒ nghĩa là "suy ra" và ⇔ nghĩa là "khi và chỉ khi". Trong hóa học, → phân cách chất phản ứng với sản phẩm, ⇌ đánh dấu trạng thái cân bằng, ↑ đánh dấu chất khí thoát ra và ↓ là kết tủa.
Bàn phím cũng dùng mũi tên làm nhãn: ⇧ là Shift, ⇪ là Caps Lock, ⇥ là Tab và ⌫ là phím Delete của Mac. Để xem kỹ từng hướng, xem các trang mũi tên lên, mũi tên xuống, mũi tên trái và mũi tên phải.
Cách gõ biểu tượng mũi tên
Trên Windows, giữ Alt và gõ một số trên bàn phím số: Alt + 24 ↑, Alt + 25 ↓, Alt + 26 →, Alt + 27 ←, Alt + 29 ↔︎ và Alt + 18 ↕︎. Bạn cũng có thể nhấn Win + . để mở bảng emoji và duyệt các ký hiệu của nó. Trên Mac, nhấn Control + Command + Space để mở Trình xem ký tự và tìm "arrow".
Trong Microsoft Word, AutoCorrect biến --> thành → và <-- thành ←, hoặc bạn có thể gõ một mã như 2192 rồi nhấn Alt + X. Trong Google Docs, dùng Chèn > Ký tự đặc biệt và tìm "arrow". Trong HTML, →, ←, ↑, ↓ và ⇒ chạy ở mọi nơi, còn trong LaTeX hãy dùng \rightarrow, \leftarrow hoặc \Rightarrow. Trên điện thoại, hãy tìm "arrow" trong bàn phím emoji, hoặc cứ sao chép một cái từ trang này.