Ký hiệu toán học theo loại
Toán tử thực hiện số học: + và −, × và ÷, ± cho “cộng hoặc trừ”, và √ cho căn. Dấu trừ thật − là ký tự khác với dấu gạch nối - trên bàn phím; nó thẳng hàng với + và trông đúng trong công thức. Xem thêm ở các trang phép nhân và căn bậc hai.
Quan hệ so sánh các giá trị: = và ≠, ≈ cho xấp xỉ bằng, và các ký hiệu bất đẳng thức < > ≤ ≥. Giải tích dùng ∑ cho tổng, ∫ cho tích phân, ∂ cho đạo hàm riêng và ∞ trong giới hạn.
Lý thuyết tập hợp và logic dùng ∈ (thuộc về), ∪ và ∩ (hợp và giao), ∅ (tập rỗng), ∀ (với mọi), ∃ (tồn tại) và ∴ (vì vậy), cùng các chữ đậm bảng đen như ℝ cho số thực. Hình học dùng ∠ cho góc, ⊥ cho vuông góc, ∥ cho song song và ≅ cho bằng nhau (tương đẳng). Cần α, β, θ hay σ? Chúng có ở trang chữ cái Hy Lạp.
Phím tắt cho ký hiệu toán học
Trên Mac (bố cục Mỹ), giữ Option và nhấn = cho ≠, X cho ≈, , cho ≤, . cho ≥, / cho ÷, V cho √, 5 cho ∞, P cho π, W cho ∑, B cho ∫, D cho ∂ và J cho ∆. Option + Shift + = cho ±.
Trên Windows, giữ Alt và gõ trên bàn phím số: 241 cho ±, 242 cho ≥, 243 cho ≤, 246 cho ÷, 247 cho ≈, 251 cho √, 236 cho ∞, 227 cho π và 0215 cho ×. Bảng mã bên dưới trang này liệt kê mã Unicode và HTML cho từng ký hiệu được hiển thị ở đây.
Viết toán trong Word, Google Docs và LaTeX
Trong Microsoft Word, nhấn Alt + = để chèn một phương trình, rồi gõ các lệnh như \sqrt, \infty hoặc \pi theo sau là dấu cách. Trong Google Docs, chọn Chèn > Phương trình và dùng cùng kiểu lệnh gạch chéo ngược, hoặc Chèn > Ký tự đặc biệt để tìm ký hiệu theo tên.
LaTeX là chuẩn cho các bài báo toán học: \times, \div, \pm, \neq, \approx, \leq, \geq, \sqrt{x}, \infty, \sum và \int đáp ứng hầu hết nhu cầu hằng ngày. Trong mã và bảng tính, hãy dùng ký tự bàn phím thường: * cho ×, / cho ÷, <= và >=, và != hoặc <> cho ≠.