Ký hiệu vô cực có ý nghĩa gì
Dấu vô cực ∞ đại diện cho điều không có điểm kết thúc. Trong toán học nó không phải một số mà là một ý niệm: đại lượng tăng không giới hạn. Bạn sẽ thấy nó trong giới hạn (x → ∞), trong các khoảng như (−∞, ∞), bao gồm tất cả số thực, và trong các tổng có vô hạn số hạng.
Nhà toán học người Anh John Wallis đưa ra dấu này năm 1655. Hình số tám nằm ngang của nó được gọi là lemniscate, từ một từ Latin nghĩa là dải ruy băng. Lý thuyết tập hợp còn đi xa hơn và so sánh kích thước của các vô cực: tập số tự nhiên là kích thước vô hạn nhỏ nhất, viết là ℵ₀ (aleph-không).
Ngoài toán học, ∞ nghĩa là mãi mãi: tình yêu vô tận, tình bạn suốt đời, sự vĩnh cửu. Nó là lựa chọn được ưa chuộng cho hình xăm, tiểu sử cặp đôi và ký hiệu tình bạn, và một biểu tượng vô cực màu cầu vồng được dùng rộng rãi làm biểu tượng của sự đa dạng thần kinh.
∞ so với ♾︎
∞ là ký tự toán học. Nó hiển thị như văn bản thường trong mọi phông chữ, lấy màu chữ xung quanh, và là ký tự nên dùng trong phương trình. ♾︎ ban đầu là “ký hiệu giấy bền lâu” đánh dấu loại giấy không axit, bền theo thời gian. Từ năm 2018, điện thoại hiển thị nó thành emoji vô cực ♾️, hợp với trò chuyện và bài đăng mạng xã hội hơn.
Đừng nhầm ∞ với ∝ (tỉ lệ thuận với), trông như dấu vô cực bị cắt hở một bên, hay với ꝏ, một chữ cái Latin hiếm gặp.
Cách gõ ký hiệu vô cực
Trên Mac, nhấn Option + 5. Trên Windows, giữ Alt và gõ 236 trên bàn phím số. Trong Microsoft Word, gõ 221E rồi nhấn Alt + X. Trong Google Docs, dùng Chèn > Ký tự đặc biệt và tìm “infinity”.
Trên iPhone và Android, mở bàn phím emoji và tìm “infinity” để có ♾︎. Trong LaTeX, viết \infty. Trong HTML, dùng ∞. Bạn có thêm nhiều dấu như vậy ở trang ký hiệu toán học.