Ý nghĩa và các biến thể của dấu tích
Dấu tích (check mark) nghĩa là có, đúng, xong hoặc đã duyệt. Unicode có vài loại: ✓ là check mark nhẹ (U+2713), ✔︎ là heavy check mark (dấu tích đậm), ☑︎ là ô phiếu có dấu tích, và ✅︎ là emoji màu xanh, chính thức là "white heavy check mark". Với danh sách kiểm tra, kết hợp chúng với ô rỗng ☐ và ô gạch chéo ☒, hoặc với dấu X như ✗ và ❌︎.
Ký hiệu căn bậc hai √ trông giống dấu tích và dễ gõ trên Mac, nhưng nó là ký hiệu toán học và có thể trông lạ cạnh văn bản. ⍻ ("not check mark") đến từ ngôn ngữ lập trình APL. Dấu tích cũng không phổ biến ở mọi nơi: ở Nhật Bản và Hàn Quốc, hình tròn ○ đánh dấu đáp án đúng và × đánh dấu đáp án sai.
Chèn dấu tích trong Word, Excel và Google Docs
Trong Microsoft Word, gõ 2713 rồi nhấn Alt + X để có ✓, hoặc 2714 cho ✔︎. Hai mẹo phông chữ kinh điển cũng dùng được: gõ chữ P hoa và đổi phông chữ sang Wingdings 2, hoặc gõ ü và đổi phông chữ sang Wingdings. Cả hai đều hiện dấu tích, nhưng chỉ khi phông chữ đó được áp dụng, nên chúng hỏng nếu bạn dán văn bản sang nơi khác.
Trong Excel (2013 trở lên) và Google Sheets, công thức =UNICHAR(10003) trả về ✓ và =UNICHAR(10004) trả về ✔︎. Google Sheets cũng có Chèn > Hộp kiểm cho một ô thật có thể nhấp được. Trong Google Docs, dùng Chèn > Ký tự đặc biệt và tìm "check", hoặc dùng nút danh sách kiểm tra trên thanh công cụ để tạo danh sách bạn có thể đánh dấu.
Phím tắt trên Mac, Windows và điện thoại
Không có mã Alt trên Windows cho ✓, nhưng Win + . mở bảng emoji, nơi bạn có thể tìm "check" để thấy ✅︎ và ✔️. Trên Mac, Option + V gõ √, không phải dấu tích thật, nên hãy mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "check". Trên iPhone và Android, hãy tìm "check" trong bàn phím emoji.
Trong HTML, dùng ✓ hoặc ✓ cho ✓, và trong LaTeX dùng \checkmark từ gói amssymb. Với dấu X đủ kiểu, xem trang biểu tượng X, và với dấu tích kiểu hồ sơ, xem biểu tượng xác minh.