Bucket

🪣 là ký tự Unicode “BUCKET” (U+1FAA3). Thuộc khối Symbols And Pictographs Extended A và được thêm vào Unicode 13.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🪣

UnicodeĐiểm mã U+1FAA3
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🪣
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🪣
CSSCho thuộc tính CSS content \1FAA3
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1FAA3}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001FAA3
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%AA%A3
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F AA A3
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83E DEA3

Cách gõ 🪣

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “bucket”.

Trong Microsoft Word, gõ 1FAA3 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “bucket”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1FAA3. Mọi định dạng nằm trong Trang bucket.

Giới thiệu về 🪣

Tên Unicode
BUCKET
Điểm mã
U+1FAA3 (129699)
Khối
Symbols And Pictographs Extended A
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
13.0