Circled number eleven

⑪ là ký tự Unicode “CIRCLED NUMBER ELEVEN” (U+246A). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ⑪

UnicodeĐiểm mã U+246A
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ⑪
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ⑪
CSSCho thuộc tính CSS content \246A
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u246A
PythonEscape trong chuỗi Python \u246A
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%91%AA
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 91 AA
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 246A

Cách gõ ⑪

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “circled number eleven”.

Trong Microsoft Word, gõ 246A rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “circled number eleven”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+246A. Mọi định dạng nằm trong Trang circled number eleven.

Giới thiệu về ⑪

Tên Unicode
CIRCLED NUMBER ELEVEN
Điểm mã
U+246A (9322)
Khối
Enclosed Alphanumerics
Danh mục
Other Number
Phiên bản Unicode
1.1