Circled number fourteen

⑭ là ký tự Unicode “CIRCLED NUMBER FOURTEEN” (U+246D). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ⑭

UnicodeĐiểm mã U+246D
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ⑭
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ⑭
CSSCho thuộc tính CSS content \246D
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u246D
PythonEscape trong chuỗi Python \u246D
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%91%AD
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 91 AD
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 246D

Cách gõ ⑭

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “circled number fourteen”.

Trong Microsoft Word, gõ 246D rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “circled number fourteen”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+246D. Mọi định dạng nằm trong Trang circled number fourteen.

Giới thiệu về ⑭

Tên Unicode
CIRCLED NUMBER FOURTEEN
Điểm mã
U+246D (9325)
Khối
Enclosed Alphanumerics
Danh mục
Other Number
Phiên bản Unicode
1.1