Circled number sixteen

⑯ là ký tự Unicode “CIRCLED NUMBER SIXTEEN” (U+246F). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ⑯

UnicodeĐiểm mã U+246F
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ⑯
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ⑯
CSSCho thuộc tính CSS content \246F
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u246F
PythonEscape trong chuỗi Python \u246F
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%91%AF
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 91 AF
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 246F

Cách gõ ⑯

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “circled number sixteen”.

Trong Microsoft Word, gõ 246F rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “circled number sixteen”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+246F. Mọi định dạng nằm trong Trang circled number sixteen.

Giới thiệu về ⑯

Tên Unicode
CIRCLED NUMBER SIXTEEN
Điểm mã
U+246F (9327)
Khối
Enclosed Alphanumerics
Danh mục
Other Number
Phiên bản Unicode
1.1