Circled number thirty six
㊱ là ký tự Unicode “CIRCLED NUMBER THIRTY SIX” (U+32B1). Thuộc khối Enclosed CJK Letters And Months và được thêm vào Unicode 3.2. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ㊱
| UnicodeĐiểm mã | U+32B1 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ㊱ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ㊱ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \32B1 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u32B1 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u32B1 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E3%8A%B1 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E3 8A B1 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 32B1 |
Cách gõ ㊱
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “circled number thirty six”.
Trong Microsoft Word, gõ 32B1 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “circled number thirty six”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ㊱
- Tên Unicode
- CIRCLED NUMBER THIRTY SIX
- Điểm mã
- U+32B1 (12977)
- Khối
- Enclosed CJK Letters And Months
- Danh mục
- Other Number
- Phiên bản Unicode
- 3.2