Mèo (kanji)

猫 là ký tự Unicode “CJK UNIFIED IDEOGRAPH-732B” (U+732B). Còn được gọi là mèo (kanji). Thuộc khối CJK Unified Ideographs và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 猫

UnicodeĐiểm mã U+732B
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 猫
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 猫
CSSCho thuộc tính CSS content \732B
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u732B
PythonEscape trong chuỗi Python \u732B
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E7%8C%AB
UTF-8Byte trong UTF-8 E7 8C AB
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 732B

Cách gõ 猫

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “mèo (kanji)”.

Trong Microsoft Word, gõ 732B rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “mèo (kanji)”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+732B. Mọi định dạng nằm trong Trang mèo (kanji).

Giới thiệu về 猫

Tên Unicode
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-732B
Điểm mã
U+732B (29483)
Khối
CJK Unified Ideographs
Danh mục
Other Letter
Phiên bản Unicode
1.1