Dingbat circled sans-serif number ten

➉ là ký tự Unicode “DINGBAT CIRCLED SANS-SERIF NUMBER TEN” (U+2789). Thuộc khối Dingbats và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ➉

UnicodeĐiểm mã U+2789
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ➉
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ➉
CSSCho thuộc tính CSS content \2789
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u2789
PythonEscape trong chuỗi Python \u2789
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%9E%89
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 9E 89
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 2789

Cách gõ ➉

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “dingbat circled sans-serif number ten”.

Trong Microsoft Word, gõ 2789 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “dingbat circled sans-serif number ten”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2789. Mọi định dạng nằm trong Trang dingbat circled sans-serif number ten.

Giới thiệu về ➉

Tên Unicode
DINGBAT CIRCLED SANS-SERIF NUMBER TEN
Điểm mã
U+2789 (10121)
Khối
Dingbats
Danh mục
Other Number
Phiên bản Unicode
1.1