Dingbat negative circled sans-serif digit six
➏ là ký tự Unicode “DINGBAT NEGATIVE CIRCLED SANS-SERIF DIGIT SIX” (U+278F). Thuộc khối Dingbats và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ➏
| UnicodeĐiểm mã | U+278F |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ➏ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ➏ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \278F |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u278F |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u278F |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%9E%8F |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 9E 8F |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 278F |
Cách gõ ➏
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “dingbat negative circled sans-serif digit six”.
Trong Microsoft Word, gõ 278F rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “dingbat negative circled sans-serif digit six”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
HTML và CSS
Unicode U+278F. Mọi định dạng nằm trong Trang dingbat negative circled sans-serif digit six.
Giới thiệu về ➏
- Tên Unicode
- DINGBAT NEGATIVE CIRCLED SANS-SERIF DIGIT SIX
- Điểm mã
- U+278F (10127)
- Khối
- Dingbats
- Danh mục
- Other Number
- Phiên bản Unicode
- 1.1