Face with cowboy hat
🤠 là ký tự Unicode “FACE WITH COWBOY HAT” (U+1F920). Thuộc khối Supplemental Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 9.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã 🤠
| UnicodeĐiểm mã | U+1F920 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | 🤠 |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | 🤠 |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \1F920 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u{1F920} |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \U0001F920 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %F0%9F%A4%A0 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | F0 9F A4 A0 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | D83E DD20 |
Cách gõ 🤠
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “face with cowboy hat”.
Trong Microsoft Word, gõ 1F920 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “face with cowboy hat”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về 🤠
- Tên Unicode
- FACE WITH COWBOY HAT
- Điểm mã
- U+1F920 (129312)
- Khối
- Supplemental Symbols And Pictographs
- Danh mục
- Other Symbol
- Phiên bản Unicode
- 9.0