Greek capital kappa
Κ là ký tự Unicode “GREEK CAPITAL LETTER KAPPA” (U+039A). Thuộc khối Greek And Coptic và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã Κ
| UnicodeĐiểm mã | U+039A |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | Κ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | Κ |
|
| Thực thể HTMLThực thể HTML có tên | Κ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \039A |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u039A |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u039A |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %CE%9A |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | CE 9A |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 039A |
Cách gõ Κ
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “greek capital kappa”.
Trong Microsoft Word, gõ 039A rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “greek capital kappa”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về Κ
- Tên Unicode
- GREEK CAPITAL LETTER KAPPA
- Điểm mã
- U+039A (922)
- Khối
- Greek And Coptic
- Danh mục
- Uppercase Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1