Hiragana a

あ là ký tự Unicode “HIRAGANA LETTER A” (U+3042). Thuộc khối Hiragana và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã あ

UnicodeĐiểm mã U+3042
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML あ
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân あ
CSSCho thuộc tính CSS content \3042
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u3042
PythonEscape trong chuỗi Python \u3042
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E3%81%82
UTF-8Byte trong UTF-8 E3 81 82
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 3042

Cách gõ あ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “hiragana a”.

Trong Microsoft Word, gõ 3042 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “hiragana a”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+3042. Mọi định dạng nằm trong Trang hiragana a.

Giới thiệu về あ

Tên Unicode
HIRAGANA LETTER A
Điểm mã
U+3042 (12354)
Khối
Hiragana
Danh mục
Other Letter
Phiên bản Unicode
1.1