Hiragana ke

け là ký tự Unicode “HIRAGANA LETTER KE” (U+3051). Thuộc khối Hiragana và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã け

UnicodeĐiểm mã U+3051
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML け
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân け
CSSCho thuộc tính CSS content \3051
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u3051
PythonEscape trong chuỗi Python \u3051
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E3%81%91
UTF-8Byte trong UTF-8 E3 81 91
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 3051

Cách gõ け

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “hiragana ke”.

Trong Microsoft Word, gõ 3051 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “hiragana ke”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+3051. Mọi định dạng nằm trong Trang hiragana ke.

Giới thiệu về け

Tên Unicode
HIRAGANA LETTER KE
Điểm mã
U+3051 (12369)
Khối
Hiragana
Danh mục
Other Letter
Phiên bản Unicode
1.1