Hiragana ku

く là ký tự Unicode “HIRAGANA LETTER KU” (U+304F). Thuộc khối Hiragana và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã く

UnicodeĐiểm mã U+304F
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML く
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân く
CSSCho thuộc tính CSS content \304F
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u304F
PythonEscape trong chuỗi Python \u304F
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E3%81%8F
UTF-8Byte trong UTF-8 E3 81 8F
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 304F

Cách gõ く

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “hiragana ku”.

Trong Microsoft Word, gõ 304F rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “hiragana ku”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+304F. Mọi định dạng nằm trong Trang hiragana ku.

Giới thiệu về く

Tên Unicode
HIRAGANA LETTER KU
Điểm mã
U+304F (12367)
Khối
Hiragana
Danh mục
Other Letter
Phiên bản Unicode
1.1