Hiragana su
す là ký tự Unicode “HIRAGANA LETTER SU” (U+3059). Thuộc khối Hiragana và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã す
| UnicodeĐiểm mã | U+3059 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | す |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | す |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \3059 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u3059 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u3059 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E3%81%99 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E3 81 99 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 3059 |
Cách gõ す
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “hiragana su”.
Trong Microsoft Word, gõ 3059 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “hiragana su”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về す
- Tên Unicode
- HIRAGANA LETTER SU
- Điểm mã
- U+3059 (12377)
- Khối
- Hiragana
- Danh mục
- Other Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1