Hiragana u

う là ký tự Unicode “HIRAGANA LETTER U” (U+3046). Thuộc khối Hiragana và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã う

UnicodeĐiểm mã U+3046
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML う
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân う
CSSCho thuộc tính CSS content \3046
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u3046
PythonEscape trong chuỗi Python \u3046
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E3%81%86
UTF-8Byte trong UTF-8 E3 81 86
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 3046

Cách gõ う

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “hiragana u”.

Trong Microsoft Word, gõ 3046 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “hiragana u”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+3046. Mọi định dạng nằm trong Trang hiragana u.

Giới thiệu về う

Tên Unicode
HIRAGANA LETTER U
Điểm mã
U+3046 (12358)
Khối
Hiragana
Danh mục
Other Letter
Phiên bản Unicode
1.1