Hiragana voiced iteration mark
ゞ là ký tự Unicode “HIRAGANA VOICED ITERATION MARK” (U+309E). Thuộc khối Hiragana và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ゞ
| UnicodeĐiểm mã | U+309E |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ゞ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ゞ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \309E |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u309E |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u309E |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E3%82%9E |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E3 82 9E |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 309E |
Cách gõ ゞ
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “hiragana voiced iteration mark”.
Trong Microsoft Word, gõ 309E rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “hiragana voiced iteration mark”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ゞ
- Tên Unicode
- HIRAGANA VOICED ITERATION MARK
- Điểm mã
- U+309E (12446)
- Khối
- Hiragana
- Danh mục
- Modifier Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1