Capital ezh reversed
Ƹ là ký tự Unicode “LATIN CAPITAL LETTER EZH REVERSED” (U+01B8). Thuộc khối Latin Extended B và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã Ƹ
| UnicodeĐiểm mã | U+01B8 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | Ƹ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | Ƹ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \01B8 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u01B8 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u01B8 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %C6%B8 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | C6 B8 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 01B8 |
Cách gõ Ƹ
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “capital ezh reversed”.
Trong Microsoft Word, gõ 01B8 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “capital ezh reversed”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về Ƹ
- Tên Unicode
- LATIN CAPITAL LETTER EZH REVERSED
- Điểm mã
- U+01B8 (440)
- Khối
- Latin Extended B
- Danh mục
- Uppercase Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1