Small eng
ŋ là ký tự Unicode “LATIN SMALL LETTER ENG” (U+014B). Thuộc khối Latin Extended A và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ŋ
| UnicodeĐiểm mã | U+014B |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ŋ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ŋ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \014B |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u014B |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u014B |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %C5%8B |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | C5 8B |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 014B |
Cách gõ ŋ
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “small eng”.
Trong Microsoft Word, gõ 014B rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “small eng”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ŋ
- Tên Unicode
- LATIN SMALL LETTER ENG
- Điểm mã
- U+014B (331)
- Khối
- Latin Extended A
- Danh mục
- Lowercase Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1