Subscript small s
ₛ là ký tự Unicode “LATIN SUBSCRIPT SMALL LETTER S” (U+209B). Thuộc khối Superscripts And Subscripts và được thêm vào Unicode 6.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ₛ
| UnicodeĐiểm mã | U+209B |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ₛ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ₛ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \209B |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u209B |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u209B |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%82%9B |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 82 9B |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 209B |
Cách gõ ₛ
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “subscript small s”.
Trong Microsoft Word, gõ 209B rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “subscript small s”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ₛ
- Tên Unicode
- LATIN SUBSCRIPT SMALL LETTER S
- Điểm mã
- U+209B (8347)
- Khối
- Superscripts And Subscripts
- Danh mục
- Modifier Letter
- Phiên bản Unicode
- 6.0