Llama

🦙 là ký tự Unicode “LLAMA” (U+1F999). Thuộc khối Supplemental Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 11.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🦙

UnicodeĐiểm mã U+1F999
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🦙
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🦙
CSSCho thuộc tính CSS content \1F999
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F999}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F999
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%A6%99
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F A6 99
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83E DD99

Cách gõ 🦙

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “llama”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F999 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “llama”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F999. Mọi định dạng nằm trong Trang llama.

Giới thiệu về 🦙

Tên Unicode
LLAMA
Điểm mã
U+1F999 (129433)
Khối
Supplemental Symbols And Pictographs
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
11.0