Parenthesized capital c

🄒 là ký tự Unicode “PARENTHESIZED LATIN CAPITAL LETTER C” (U+1F112). Thuộc khối Enclosed Alphanumeric Supplement và được thêm vào Unicode 5.2. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🄒

UnicodeĐiểm mã U+1F112
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🄒
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🄒
CSSCho thuộc tính CSS content \1F112
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F112}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F112
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%84%92
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 84 92
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83C DD12

Cách gõ 🄒

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “parenthesized capital c”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F112 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “parenthesized capital c”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F112. Mọi định dạng nằm trong Trang parenthesized capital c.

Giới thiệu về 🄒

Tên Unicode
PARENTHESIZED LATIN CAPITAL LETTER C
Điểm mã
U+1F112 (127250)
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
5.2