Parenthesized capital r

🄡 là ký tự Unicode “PARENTHESIZED LATIN CAPITAL LETTER R” (U+1F121). Thuộc khối Enclosed Alphanumeric Supplement và được thêm vào Unicode 5.2. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🄡

UnicodeĐiểm mã U+1F121
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🄡
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🄡
CSSCho thuộc tính CSS content \1F121
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F121}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F121
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%84%A1
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 84 A1
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83C DD21

Cách gõ 🄡

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “parenthesized capital r”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F121 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “parenthesized capital r”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F121. Mọi định dạng nằm trong Trang parenthesized capital r.

Giới thiệu về 🄡

Tên Unicode
PARENTHESIZED LATIN CAPITAL LETTER R
Điểm mã
U+1F121 (127265)
Khối
Enclosed Alphanumeric Supplement
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
5.2