Parenthesized small c
⒞ là ký tự Unicode “PARENTHESIZED LATIN SMALL LETTER C” (U+249E). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ⒞
| UnicodeĐiểm mã | U+249E |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ⒞ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ⒞ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \249E |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u249E |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u249E |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%92%9E |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 92 9E |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 249E |
Cách gõ ⒞
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “parenthesized small c”.
Trong Microsoft Word, gõ 249E rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “parenthesized small c”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ⒞
- Tên Unicode
- PARENTHESIZED LATIN SMALL LETTER C
- Điểm mã
- U+249E (9374)
- Khối
- Enclosed Alphanumerics
- Danh mục
- Other Symbol
- Phiên bản Unicode
- 1.1