Parenthesized number eighteen

⒅ là ký tự Unicode “PARENTHESIZED NUMBER EIGHTEEN” (U+2485). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ⒅

UnicodeĐiểm mã U+2485
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ⒅
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ⒅
CSSCho thuộc tính CSS content \2485
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u2485
PythonEscape trong chuỗi Python \u2485
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%92%85
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 92 85
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 2485

Cách gõ ⒅

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “parenthesized number eighteen”.

Trong Microsoft Word, gõ 2485 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “parenthesized number eighteen”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2485. Mọi định dạng nằm trong Trang parenthesized number eighteen.

Giới thiệu về ⒅

Tên Unicode
PARENTHESIZED NUMBER EIGHTEEN
Điểm mã
U+2485 (9349)
Khối
Enclosed Alphanumerics
Danh mục
Other Number
Phiên bản Unicode
1.1