Parenthesized number fifteen

⒂ là ký tự Unicode “PARENTHESIZED NUMBER FIFTEEN” (U+2482). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ⒂

UnicodeĐiểm mã U+2482
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ⒂
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ⒂
CSSCho thuộc tính CSS content \2482
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u2482
PythonEscape trong chuỗi Python \u2482
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%92%82
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 92 82
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 2482

Cách gõ ⒂

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “parenthesized number fifteen”.

Trong Microsoft Word, gõ 2482 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “parenthesized number fifteen”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2482. Mọi định dạng nằm trong Trang parenthesized number fifteen.

Giới thiệu về ⒂

Tên Unicode
PARENTHESIZED NUMBER FIFTEEN
Điểm mã
U+2482 (9346)
Khối
Enclosed Alphanumerics
Danh mục
Other Number
Phiên bản Unicode
1.1