Parenthesized number fourteen

⒁ là ký tự Unicode “PARENTHESIZED NUMBER FOURTEEN” (U+2481). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ⒁

UnicodeĐiểm mã U+2481
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ⒁
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ⒁
CSSCho thuộc tính CSS content \2481
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u2481
PythonEscape trong chuỗi Python \u2481
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%92%81
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 92 81
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 2481

Cách gõ ⒁

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “parenthesized number fourteen”.

Trong Microsoft Word, gõ 2481 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “parenthesized number fourteen”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2481. Mọi định dạng nằm trong Trang parenthesized number fourteen.

Giới thiệu về ⒁

Tên Unicode
PARENTHESIZED NUMBER FOURTEEN
Điểm mã
U+2481 (9345)
Khối
Enclosed Alphanumerics
Danh mục
Other Number
Phiên bản Unicode
1.1