Parenthesized number thirteen
⒀ là ký tự Unicode “PARENTHESIZED NUMBER THIRTEEN” (U+2480). Thuộc khối Enclosed Alphanumerics và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ⒀
| UnicodeĐiểm mã | U+2480 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ⒀ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ⒀ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \2480 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u2480 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u2480 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%92%80 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 92 80 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 2480 |
Cách gõ ⒀
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “parenthesized number thirteen”.
Trong Microsoft Word, gõ 2480 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “parenthesized number thirteen”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ⒀
- Tên Unicode
- PARENTHESIZED NUMBER THIRTEEN
- Điểm mã
- U+2480 (9344)
- Khối
- Enclosed Alphanumerics
- Danh mục
- Other Number
- Phiên bản Unicode
- 1.1