Per ten thousand sign
‱ là ký tự Unicode “PER TEN THOUSAND SIGN” (U+2031). Thuộc khối General Punctuation và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ‱
| UnicodeĐiểm mã | U+2031 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ‱ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ‱ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \2031 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u2031 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u2031 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%80%B1 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 80 B1 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 2031 |
Cách gõ ‱
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “per ten thousand sign”.
Trong Microsoft Word, gõ 2031 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “per ten thousand sign”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ‱
- Tên Unicode
- PER TEN THOUSAND SIGN
- Điểm mã
- U+2031 (8241)
- Khối
- General Punctuation
- Danh mục
- Other Punctuation
- Phiên bản Unicode
- 1.1