Squared capital r
🅁 là ký tự Unicode “SQUARED LATIN CAPITAL LETTER R” (U+1F141). Thuộc khối Enclosed Alphanumeric Supplement và được thêm vào Unicode 6.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã 🅁
| UnicodeĐiểm mã | U+1F141 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | 🅁 |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | 🅁 |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \1F141 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u{1F141} |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \U0001F141 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %F0%9F%85%81 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | F0 9F 85 81 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | D83C DD41 |
Cách gõ 🅁
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “squared capital r”.
Trong Microsoft Word, gõ 1F141 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “squared capital r”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về 🅁
- Tên Unicode
- SQUARED LATIN CAPITAL LETTER R
- Điểm mã
- U+1F141 (127297)
- Khối
- Enclosed Alphanumeric Supplement
- Danh mục
- Other Symbol
- Phiên bản Unicode
- 6.0