Upper blade scissors
✁ là ký tự Unicode “UPPER BLADE SCISSORS” (U+2701). Thuộc khối Dingbats và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ✁
| UnicodeĐiểm mã | U+2701 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ✁ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ✁ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \2701 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u2701 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u2701 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%9C%81 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 9C 81 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 2701 |
Cách gõ ✁
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “upper blade scissors”.
Trong Microsoft Word, gõ 2701 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “upper blade scissors”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ✁
- Tên Unicode
- UPPER BLADE SCISSORS
- Điểm mã
- U+2701 (9985)
- Khối
- Dingbats
- Danh mục
- Other Symbol
- Phiên bản Unicode
- 1.1