Upside-down face

🙃 là ký tự Unicode “UPSIDE-DOWN FACE” (U+1F643). Thuộc khối Emoticons và được thêm vào Unicode 8.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🙃

UnicodeĐiểm mã U+1F643
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🙃
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🙃
CSSCho thuộc tính CSS content \1F643
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F643}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F643
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%99%83
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 99 83
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83D DE43

Cách gõ 🙃

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “upside-down face”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F643 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “upside-down face”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F643. Mọi định dạng nằm trong Trang upside-down face.

Giới thiệu về 🙃

Tên Unicode
UPSIDE-DOWN FACE
Điểm mã
U+1F643 (128579)
Khối
Emoticons
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
8.0