Vulgar fraction one tenth
⅒ là ký tự Unicode “VULGAR FRACTION ONE TENTH” (U+2152). Thuộc khối Number Forms và được thêm vào Unicode 5.2. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã ⅒
| UnicodeĐiểm mã | U+2152 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | ⅒ |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | ⅒ |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \2152 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u2152 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u2152 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E2%85%92 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E2 85 92 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 2152 |
Cách gõ ⅒
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “vulgar fraction one tenth”.
Trong Microsoft Word, gõ 2152 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “vulgar fraction one tenth”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về ⅒
- Tên Unicode
- VULGAR FRACTION ONE TENTH
- Điểm mã
- U+2152 (8530)
- Khối
- Number Forms
- Danh mục
- Other Number
- Phiên bản Unicode
- 5.2