Zebra face

🦓 là ký tự Unicode “ZEBRA FACE” (U+1F993). Thuộc khối Supplemental Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 10.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🦓

UnicodeĐiểm mã U+1F993
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🦓
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🦓
CSSCho thuộc tính CSS content \1F993
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F993}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F993
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%A6%93
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F A6 93
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83E DD93

Cách gõ 🦓

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “zebra face”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F993 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “zebra face”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F993. Mọi định dạng nằm trong Trang zebra face.

Giới thiệu về 🦓

Tên Unicode
ZEBRA FACE
Điểm mã
U+1F993 (129427)
Khối
Supplemental Symbols And Pictographs
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
10.0