Emoji chim và ý nghĩa của chúng
🕊︎ là chim bồ câu hòa bình, dùng cho hòa bình, hy vọng, đám cưới và lễ tưởng niệm. 🦅 đại bàng tượng trưng cho tự do và sức mạnh, 🦉 cú cho sự thông thái và những cú đêm, 🦢 thiên nga cho sự duyên dáng và tình yêu, còn 🦩 hồng hạc cho mùa hè và không khí nhiệt đới. 🐤 🐣 🐥 những chú gà con là lựa chọn dễ thương cho mùa xuân và lễ Phục sinh.
Các loài chim mới hơn như 🐦⬛︎ chim đen và 🐦🔥 phượng hoàng là tổ hợp: 🐦 ghép với ⬛︎ hoặc 🔥. Trên thiết bị cũ chúng hiển thị thành hai emoji riêng. 🪶 lông vũ và 🪿 ngỗng cũng khá mới, nên hãy kiểm tra xem người đọc của bạn có thấy được không.
Chữ tượng hình chim Ai Cập
Chim xuất hiện khắp nơi trong chữ tượng hình Ai Cập, và nhiều con trong số đó biểu thị âm. 𓅓 con cú là chữ m, 𓄿 chim kền kền Ai Cập là âm mà các nhà Ai Cập học viết là ꜣ (alef), và 𓅱 con chim cút con là w. Những con khác mang ý nghĩa: 𓅃 chim ưng tượng trưng cho thần Horus và 𓅝 con cò quăm đậu trên cột tượng trưng cho thần Thoth.
Con chim nhỏ 𓅪 là ký hiệu G37, một con chim sẻ. Các thư lại dùng nó làm dấu hạn định, một ký hiệu câm đặt cuối từ chỉ những thứ nhỏ bé, xấu hoặc yếu. 𓅨, chim nhạn, được dùng để viết wr, "vĩ đại". Xem thêm ký hiệu ở trang biểu tượng Ai Cập.
Chim dạng chữ cho phần giới thiệu
Những chú chim dạng chữ như (•ө•) và (・Θ・) dùng chữ cái Cyrillic ө và chữ cái Hy Lạp Θ làm cái mỏ. Với những đàn chim bay xa, các chữ nhỏ hình chữ v như ᵛ làm rất tốt. Chúng giữ màu chữ của bạn và vừa vặn trong các tên người dùng chặn emoji.
Kết hợp chim với biểu tượng đôi cánh hoặc biểu tượng con bướm để có phần giới thiệu bay bổng, thẩm mỹ, hoặc dùng 🕊︎ cùng biểu tượng hòa bình.
Cách gõ biểu tượng chim
Hãy tìm "bird", "dove" hoặc "owl" trong bàn phím emoji của điện thoại. Trên Windows nhấn Win + ., trên Mac nhấn Control + Command + Space. Chữ tượng hình không có trên bàn phím nào, nên hãy sao chép từ trang này.