Emoji cá và sinh vật biển
🐟 là con cá bình thường, 🐠 là cá nhiệt đới nhiều màu của rạn san hô và bể cá, còn 🐡 là cá nóc biết phồng mình lên. 🦈 cá mập thêm chút nguy hiểm, 🎣 nghĩa là câu cá, và 🍣 sushi là cá trên đĩa. Cá voi 🐳 và cá heo 🐬 nằm cạnh chúng trên bàn phím emoji, nhưng đó là động vật có vú, không phải cá.
Về chiêm tinh, ký hiệu ♓︎ thể hiện hai con cá bơi ngược chiều nhau. Xem trang biểu tượng Song Ngư để biết thêm.
Ichthys ><> và các con cá dạng chữ khác
Con cá dạng chữ đơn giản ><> cũng chính là ichthys, một biểu tượng của những người Cơ Đốc đầu tiên. Ichthys trong tiếng Hy Lạp nghĩa là cá, và các chữ cái ΙΧΘΥΣ được đọc là chữ đầu của "Jesus Christ, Son of God, Savior" (Chúa Giê-su Ki-tô, Con Đức Chúa Trời, Đấng Cứu Thế). Bạn sẽ thấy nó được gõ theo cả hai hướng, bơi sang phải hoặc sang trái.
Những con cá dài hơn như ><(((º> và ><((((º> rất phổ biến trong chú thích và trò chuyện, còn con cá kiểu Nhật kết thúc bằng ký tự 彡 làm đuôi. Chúng là văn bản thuần nên hợp với phần giới thiệu và bình luận, nơi emoji trông quá nổi. Thêm biểu tượng sóng biển để có cả một khung cảnh biển.
Chữ tượng hình cá Ai Cập
Mục K trong danh mục ký hiệu Ai Cập của Gardiner gồm các loài cá và bộ phận của cá. 𓆛 là cá rô phi (K1), 𓆞 là cá voi mũi voi (K4) và 𓆟 là ký hiệu K5. Nếu chúng hiện thành ô vuông, thiết bị của bạn đang thiếu phông chữ tượng hình. Có thêm ký hiệu ở trang biểu tượng Ai Cập.
Cách gõ biểu tượng cá
Emoji cá có trong bàn phím emoji của mọi điện thoại; hãy tìm "fish" hoặc "cá". Trên Windows nhấn Win + ., trên Mac nhấn Control + Command + Space. Con cá dạng chữ ><> chỉ dùng các phím trên bàn phím. Với con mắt trong ><(((º>, hãy dùng º, tức là Option + 0 trên Mac hoặc Alt + 0186 trên Windows.