Ký hiệu bông hoa ✿

Nhấp vào bất kỳ bông hoa nào để sao chép: hoa chữ như ✿ ❀ ❁ ⚘ hòa với phông chữ, emoji hoa nhiều màu, và tổ hợp dễ thương như ✿❀❁ cho bio, chú thích và tên người dùng.

Cách gõ 41 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu bông hoa17

Emoji hoa12

Hoa trong các chữ viết khác3

Tổ hợp bông hoa6

Đường phân cách bông hoa3

Cách gõ ✿

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “bông hoa”.

Trong Microsoft Word, gõ 273F rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “bông hoa”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+273F. Mọi định dạng nằm trong Trang bông hoa.

Mã cho mọi ký hiệu bông hoa

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
bông hoa U+273F ✿ –
bông hoa viền U+2740 ❀ –
eight petalled outlined black florette U+2741 ❁ –
six petalled black and white florette U+273E ✾ –
heavy teardrop-spoked pinwheel asterisk U+2743 ❃ –
flower U+2698 ⚘ –
floral heart U+2766 ❦ –
rotated floral heart bullet U+2767 ❧ –
heavy teardrop-spoked asterisk U+273D ✽ –
teardrop-spoked asterisk U+273B ✻ –
heavy eight teardrop-spoked propeller asterisk U+274B ❋ –
heavy four balloon-spoked asterisk U+2724 ✤ –
four club-spoked asterisk U+2725 ✥ –
flower punctuation mark U+2055 ⁕ –
bông hoa (chữ Vai) U+A565 ꕥ –
bông hoa (chữ Vai) U+A564 ꕤ –
fleur-de-lis U+269C ⚜ –
cherry blossom U+1F338 🌸 –
hibiscus U+1F33A 🌺 –
rose U+1F339 🌹 –
wilted flower U+1F940 🥀 –
tulip U+1F337 🌷 –
sunflower U+1F33B 🌻 –
blossom U+1F33C 🌼 –
bouquet U+1F490 💐 –
white flower U+1F4AE 💮 –
rosette U+1F3F5 🏵 –
hoa sen U+1FAB7 🪷 –
hoa lan dạ hương U+1FABB 🪻 –
lotus flower (Egyptian hieroglyph) U+131B8 𓆸 –
lotus plant (Egyptian hieroglyph) U+131BC 𓆼 –
bông hoa (kanji) U+82B1 花 –

Hoa dạng văn bản so với emoji hoa

Các bông hoa văn bản như ✿ (florette đen), ❀ (florette trắng), ❁ và ✾ đến từ khối Dingbats, mà Unicode dựa trên phông chữ Zapf Dingbats. Chúng hành xử như chữ cái: lấy màu và cỡ chữ của bạn, trông gần như giống nhau trong mọi ứng dụng và vừa vặn gọn gàng trong tên người dùng.

Các emoji hoa như 🌸 🌷 🌻 luôn có màu và trông hơi khác nhau trên mỗi điện thoại. Hãy dùng hoa văn bản để trang trí sạch, tối giản và emoji khi bạn muốn có màu.

Những ký tự giống hoa bất ngờ

⚘ là ký tự duy nhất có tên chính thức là “flower”. ❦ và ❧ là trái tim hoa, còn gọi là hedera hoặc lá thường xuân, các họa tiết trang trí của thợ in xưa để ngăn cách đoạn văn. ⁕ là “flower punctuation mark”, và ⚜︎ là hoa bách hợp (fleur-de-lis), một bông huệ cách điệu gắn với hoàng gia Pháp và với phong trào Hướng đạo.

ꕥ và ꕤ phổ biến hoàn toàn không phải hoa: chúng là các âm tiết của chữ Vai từ Liberia tình cờ trông như những bông hoa. Chúng là chữ cái thật, nên một số thiết bị cũ có thể không có phông chữ cho chúng.

Emoji hoa có nghĩa gì

🌸 (hoa anh đào) tượng trưng cho mùa xuân, Nhật Bản và mọi thứ dễ thương. 🌹 là lãng mạn (xem ký hiệu hoa hồng), 🥀 là tan vỡ, 🌻 là hạnh phúc, và 🪷 hoa sen là biểu tượng quan trọng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo. 💮 (hoa trắng) đến từ Nhật Bản, nơi con dấu hoa nghĩa là “làm tốt lắm” trên bài tập ở trường.

Cho tiểu sử, ✿❀❁ và kaomoji (◕‿◕✿) là những lựa chọn kinh điển. Thêm nơ từ ký hiệu nơ hoặc cánh từ ký hiệu con bướm để có vẻ ngoài dịu dàng hơn.

Cách gõ ký hiệu hoa

Trong Microsoft Word, gõ 273F rồi nhấn Alt + X cho ✿, hoặc 2740 cho ❀. Với emoji hoa, tìm “flower” trong bàn phím emoji, hoặc nhấn Windows + . trên PC và Control + Command + Space trên Mac.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu ✿ tên là gì?

✿ là “black florette” từ khối Dingbats của Unicode. Người anh em dạng viền của nó ❀ là “white florette”.

Làm sao gõ ký hiệu hoa trên bàn phím?

Sao chép một ký hiệu từ trang này, hoặc trong Word gõ 273F rồi nhấn Alt + X cho ✿. Trên điện thoại, tìm “flower” trong bàn phím emoji.

Emoji 🌸 có nghĩa gì?

🌸 là hoa anh đào. Nó tượng trưng cho mùa xuân, vẻ đẹp và Nhật Bản, và được dùng rộng rãi để khiến tin nhắn trông dễ thương.