Hoa dạng văn bản so với emoji hoa
Các bông hoa văn bản như ✿ (florette đen), ❀ (florette trắng), ❁ và ✾ đến từ khối Dingbats, mà Unicode dựa trên phông chữ Zapf Dingbats. Chúng hành xử như chữ cái: lấy màu và cỡ chữ của bạn, trông gần như giống nhau trong mọi ứng dụng và vừa vặn gọn gàng trong tên người dùng.
Các emoji hoa như 🌸 🌷 🌻 luôn có màu và trông hơi khác nhau trên mỗi điện thoại. Hãy dùng hoa văn bản để trang trí sạch, tối giản và emoji khi bạn muốn có màu.
Những ký tự giống hoa bất ngờ
⚘ là ký tự duy nhất có tên chính thức là “flower”. ❦ và ❧ là trái tim hoa, còn gọi là hedera hoặc lá thường xuân, các họa tiết trang trí của thợ in xưa để ngăn cách đoạn văn. ⁕ là “flower punctuation mark”, và ⚜︎ là hoa bách hợp (fleur-de-lis), một bông huệ cách điệu gắn với hoàng gia Pháp và với phong trào Hướng đạo.
ꕥ và ꕤ phổ biến hoàn toàn không phải hoa: chúng là các âm tiết của chữ Vai từ Liberia tình cờ trông như những bông hoa. Chúng là chữ cái thật, nên một số thiết bị cũ có thể không có phông chữ cho chúng.
Emoji hoa có nghĩa gì
🌸 (hoa anh đào) tượng trưng cho mùa xuân, Nhật Bản và mọi thứ dễ thương. 🌹 là lãng mạn (xem ký hiệu hoa hồng), 🥀 là tan vỡ, 🌻 là hạnh phúc, và 🪷 hoa sen là biểu tượng quan trọng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo. 💮 (hoa trắng) đến từ Nhật Bản, nơi con dấu hoa nghĩa là “làm tốt lắm” trên bài tập ở trường.
Cho tiểu sử, ✿❀❁ và kaomoji (◕‿◕✿) là những lựa chọn kinh điển. Thêm nơ từ ký hiệu nơ hoặc cánh từ ký hiệu con bướm để có vẻ ngoài dịu dàng hơn.
Cách gõ ký hiệu hoa
Trong Microsoft Word, gõ 273F rồi nhấn Alt + X cho ✿, hoặc 2740 cho ❀. Với emoji hoa, tìm “flower” trong bàn phím emoji, hoặc nhấn Windows + . trên PC và Control + Command + Space trên Mac.