Các ký hiệu lấp lánh và tên thật của chúng
Hầu hết các điểm lấp lánh dạng chữ được mượn từ toán học, kiểu chữ in và tiếng Nhật. ✧ và ✦ là WHITE và BLACK FOUR POINTED STAR, ⋆ là toán tử STAR OPERATOR trong toán học, ⊹ là HERMITIAN CONJUGATE MATRIX, ˚ là dấu RING ABOVE, và ・ ゚ 。 là các dấu tiếng Nhật nửa chiều rộng. Ký tự thực sự có tên SPARKLE là ❇︎ (U+2747), và emoji ✨︎ là SPARKLES (U+2728).
Vì chúng nhỏ và nhẹ, những ký tự này đọc như kim tuyến hơn là ngôi sao. Hãy trộn hai hoặc ba ký tự, như ⁺‧₊˚ hoặc ✧˖°, để có ánh lấp lánh nhẹ nhàng, và dùng các hình đậm hơn như ✶ ✸ hoặc ❈ cho tia sáng mạnh hơn.
Cách dùng ký hiệu lấp lánh trong bio và chú thích
Đặt ký hiệu lấp lánh ở hai bên một từ để đóng khung nó, như ✧ name ✧, hoặc bọc một cụm từ trong emoji ✨︎ để nhấn mạnh. Trên mạng, ✨︎this✨︎ có thể nghĩa là sự phấn khích thật hoặc mỉa mai vui vẻ, nên hãy đọc tình huống.
Đừng nhồi nhét quá một dòng. Trình đọc màn hình đọc to từng ký hiệu theo tên, nên mười ký hiệu lấp lánh có thể nghe như một danh sách dài các thuật ngữ toán học. Để xem thêm trang trí mềm mại, xem biểu tượng thẩm mỹ và biểu tượng ngôi sao; với viền toàn chiều rộng, xem biểu tượng phân cách.
Cách gõ ký hiệu lấp lánh
Trên iPhone và Android, hãy tìm "sparkles" trong bàn phím emoji để có ✨︎. Trên Windows, nhấn Win + . (dấu chấm); trên Mac, nhấn Control + Command + Space và tìm "four pointed star" để thấy ✦ và ✧. Trong Microsoft Word, gõ 2727 rồi nhấn Alt + X để có ✧.
Trên Mac, Option + K gõ dấu vòng trên ˚, một trong những mảnh lấp lánh phổ biến nhất, nên bạn có thể tạo các tổ hợp như ˚✧ mà không cần rời bàn phím.