Emoji đồ ăn theo loại
🍽︎ (nĩa và dao với đĩa) và 🍴 (nĩa và dao) tượng trưng cho một bữa ăn, nhà hàng hoặc "giờ ăn tối". 🥄 🔪 🥢 thêm thìa, dao bếp và đũa, còn 🍳 nghĩa là nấu ăn hoặc bữa sáng.
Ngoài ra, emoji đồ ăn bao gồm gần như mọi thứ: đồ ăn nhanh như 🍕 🍔 🌮, món châu Á như 🍜 🍣 🍱, trái cây và rau củ, đồ ngọt như 🍰 🧁 🍩 và đồ uống từ ☕︎ đến 🧋. Một số tên Unicode chính thức không phải tên kiểu Mỹ: 🍆 là AUBERGINE (cà tím) và 🌽 là EAR OF MAIZE (bắp ngô).
Biểu tượng thực đơn và công thức
Ký hiệu giúp thực đơn dễ lướt đọc hơn. Các dấu phổ biến là 🌶︎ cho món cay, 🌱 cho món thuần thực vật, 🥜 cho các loại hạt, 🌾 cho ngũ cốc hoặc gluten, 🥛 cho sữa và 🦐 cho hải sản có vỏ. Hãy giải thích chúng trong một bảng chú giải ngắn ở cuối thực đơn, và đừng chỉ dựa vào emoji cho thông tin dị ứng.
Với thẻ công thức và blog ẩm thực, một dòng như "⏲︎ 30 min · 🍽︎ serves 4 · 🌶︎ mild" tóm tắt một món ăn trong nháy mắt. Dùng dấu tích cho danh sách kiểm tra nguyên liệu.
Ký hiệu đồ ăn dạng chữ và kaomoji
Hầu hết biểu tượng đồ ăn là emoji, nhưng một vài ký tự văn bản xuất hiện trong kaomoji đồ ăn. ♨︎ HOT SPRINGS thường tượng trưng cho món ăn bốc khói, như trong ( ˘▽˘)っ♨︎, và (っ˘ڡ˘ς) dùng chữ Ả Rập ڡ làm chiếc lưỡi liếm môi cho "ngon quá". Có thêm khuôn mặt ở trang kaomoji.
Đang tìm một món cụ thể? Xem các trang biểu tượng quả táo, biểu tượng bơ và biểu tượng nấm.
Cách gõ biểu tượng đồ ăn
Mọi bàn phím emoji trên điện thoại đều có tab đồ ăn và đồ uống, và bạn có thể tìm theo tên, như "pizza" hoặc "taco". Trên Windows, nhấn Win + .; trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Hoặc nhấp vào bất kỳ ký hiệu nào trên trang này để sao chép.