Tangerine

🍊 là ký tự Unicode “TANGERINE” (U+1F34A). Thuộc khối Miscellaneous Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 6.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã 🍊

UnicodeĐiểm mã U+1F34A
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML 🍊
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân 🍊
CSSCho thuộc tính CSS content \1F34A
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u{1F34A}
PythonEscape trong chuỗi Python \U0001F34A
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %F0%9F%8D%8A
UTF-8Byte trong UTF-8 F0 9F 8D 8A
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 D83C DF4A

Cách gõ 🍊

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “tangerine”.

Trong Microsoft Word, gõ 1F34A rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “tangerine”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+1F34A. Mọi định dạng nằm trong Trang tangerine.

Giới thiệu về 🍊

Tên Unicode
TANGERINE
Điểm mã
U+1F34A (127818)
Khối
Miscellaneous Symbols And Pictographs
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
6.0