Núi (kanji)
山 là ký tự Unicode “CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5C71” (U+5C71). Còn được gọi là núi (kanji). Thuộc khối CJK Unified Ideographs và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã 山
| UnicodeĐiểm mã | U+5C71 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | 山 |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | 山 |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \5C71 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u5C71 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u5C71 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E5%B1%B1 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E5 B1 B1 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 5C71 |
Cách gõ 山
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “núi (kanji)”.
Trong Microsoft Word, gõ 5C71 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “núi (kanji)”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về 山
- Tên Unicode
- CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5C71
- Điểm mã
- U+5C71 (23665)
- Khối
- CJK Unified Ideographs
- Danh mục
- Other Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1