Ký hiệu ngọn núi ⛰︎

Nhấp để sao chép ngọn núi: ⛰︎ kiểu chữ, 🏔︎ phủ tuyết, núi Phú Sĩ 🗻 hay núi lửa 🌋, cùng ký tự giống như ѧ và ᨒ tạo dãy núi nhỏ trong bio.

Cách gõ 23 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu ngọn núi9

Núi chữ8

Dãy núi6

Cách gõ ⛰

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “mountain”.

Trong Microsoft Word, gõ 26F0 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “mountain”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+26F0. Mọi định dạng nằm trong Trang mountain.

Mã cho mọi ký hiệu ngọn núi

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
mountain U+26F0 ⛰ –
snow capped mountain U+1F3D4 🏔 –
mount fuji U+1F5FB 🗻 –
volcano U+1F30B 🌋 –
sunrise over mountains U+1F304 🌄 –
camping U+1F3D5 🏕 –
tent U+26FA ⛺ –
person climbing U+1F9D7 🧗 –
hiking boot U+1F97E 🥾 –
mountain (Cyrillic little yus) U+0467 ѧ –
big mountain (Cyrillic capital little yus) U+0466 Ѧ –
mountains (Buginese letter la) U+1A12 ᨒ –
n-ary logical and U+22C0 ⋀ –
logical and U+2227 ∧ –
black up-pointing triangle U+25B2 ▲ Alt 30
white up-pointing triangle U+25B3 △ –
núi (kanji) U+5C71 山 –

Emoji ngọn núi

⛰︎ (ngọn núi) xuất hiện trong Unicode 5.2 và có thể hiển thị như văn bản thường hoặc emoji, tùy kiểu bạn sao chép. 🏔︎ là ngọn núi phủ tuyết, 🗻 là núi Phú Sĩ, đỉnh cao nhất của Nhật Bản với 3.776 mét, và 🌋 là núi lửa. 🌄 thể hiện bình minh trên núi.

Người đi bộ đường dài và du khách dùng chúng cùng 🥾 🏕︎ ⛺︎ cho chuyến đi, và 🧗 cho leo núi. Một chữ ⛰︎ trong tiểu sử lặng lẽ nói “người yêu hoạt động ngoài trời”.

Chữ cái trông giống ngọn núi

ѧ là chữ Cyrillic nhỏ little yus, một chữ cổ cho nguyên âm mũi trong tiếng Slav Giáo hội cổ mà tiếng Nga hiện đại không còn dùng. Hai sườn của nó trông như một cặp đỉnh núi, và chữ hoa Ѧ tạo ra ngọn núi lớn hơn. ᨒ là chữ “la” của chữ Bugis từ Sulawesi, Indonesia, và đường zigzag của nó trông như một dãy núi nhỏ.

⋀ và ∧ là dấu “và” logic trong toán học, còn ▲ △ là các hình tam giác thuần (xem thêm ở trang ký hiệu hình tam giác). Chữ Hán 山 nghĩa là núi và bắt đầu từ hình vẽ ba đỉnh núi.

Tạo đường viền núi

Lặp lại một đỉnh để có đường chân trời (ѧѧѧѧ hoặc ⋀⋀⋀⋀), hoặc trộn cây từ trang ký hiệu cái cây: ᨒ ↟ ⛰︎ ↟ ᨒ. Thêm mặt trời hoặc mặt trăng phía trên để có phong cảnh trọn vẹn. Các chữ như ᨒ cần phông chữ cho hệ chữ của chúng, nên hãy kiểm tra bài đăng trên thiết bị khác trước khi chia sẻ.

Trong Microsoft Word, gõ 26F0 rồi nhấn Alt + X cho ⛰︎. Với emoji, tìm “mountain” trong bàn phím emoji, hoặc nhấn Windows + . trên PC và Control + Command + Space trên Mac. Các đỉnh núi phủ tuyết cũng hợp với ký hiệu mùa đông.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu văn bản cho ngọn núi là gì?

⛰︎ là ký hiệu ngọn núi chính thức và có thể hiển thị như văn bản thường. Các chữ cái giống như ѧ, ᨒ và ⋀ cũng dùng được làm những ngọn núi văn bản nhỏ.

ѧ là gì?

ѧ là chữ Cyrillic nhỏ little yus, một chữ Slav cổ cho nguyên âm mũi. Hình dạng của nó khiến nó trở thành ký tự giống ngọn núi được ưa chuộng.

Emoji 🏔︎ có nghĩa gì?

🏔︎ là ngọn núi phủ tuyết. Nó tượng trưng cho đi bộ đường dài, trượt tuyết, du lịch, phiêu lưu và thời tiết lạnh.