Nước (kanji)
水 là ký tự Unicode “CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6C34” (U+6C34). Còn được gọi là nước (kanji). Thuộc khối CJK Unified Ideographs và được thêm vào Unicode 1.1. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã 水
| UnicodeĐiểm mã | U+6C34 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | 水 |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | 水 |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \6C34 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u6C34 |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \u6C34 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %E6%B0%B4 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | E6 B0 B4 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | 6C34 |
Cách gõ 水
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “nước (kanji)”.
Trong Microsoft Word, gõ 6C34 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “nước (kanji)”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về 水
- Tên Unicode
- CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6C34
- Điểm mã
- U+6C34 (27700)
- Khối
- CJK Unified Ideographs
- Danh mục
- Other Letter
- Phiên bản Unicode
- 1.1