Emoji giọt nước hay giọt nước dạng văn bản?
💧 có tên chính thức là “droplet” và được thêm vào Unicode 6.0. Nó là emoji, nên luôn có màu xanh. 🌢 (giọt đen) là họ hàng dạng văn bản của nó từ Unicode 7.0: nó lấy màu chữ của bạn, hợp với thiết kế tối giản, nhưng các phông chữ cũ có thể hiển thị một ô vuông thay thế.
💦 có tên chính thức là “splashing sweat symbol” (ký hiệu mồ hôi bắn tung tóe), nhưng mọi người dùng nó cho bất kỳ tia nước, mồ hôi hay sự vất vả nào, nên hãy kiểm tra ngữ cảnh trước khi gửi. 🩸 là giọt máu, dùng cho hiến máu và các chủ đề sức khỏe, và 🫗 thể hiện chất lỏng rót ra từ một chiếc ly.
Giọt nước có ý nghĩa gì
Một giọt có thể nghĩa là nước, mưa, nước mắt, sự tươi mát hoặc cấp nước. Các ứng dụng thời tiết dùng nó cho mưa và độ ẩm, bài viết chăm sóc da dùng nó cho độ ẩm, và 💧 bên cạnh lời nhắc như “drink water” là món kinh điển trong tiểu sử và nhóm chat.
Các hệ thống dấu hiệu cũ cũng có ký hiệu nước: các nhà giả kim vẽ nguyên tố nước là tam giác hướng xuống 🜄, chữ tượng hình Ai Cập 𓈗 thể hiện gợn sóng của nước, và chữ Hán 水 nghĩa là nước. Với sóng và biển, xem trang ký hiệu sóng biển; với mây mưa, xem ký hiệu đám mây.
Cách gõ giọt nước
Trên iPhone và Android, mở bàn phím emoji và tìm “drop” hoặc “water”. Trên Windows, nhấn Windows + .; trên Mac, nhấn Control + Command + Space. Mã HTML của mỗi giọt có trong bảng bên dưới.
Giọt lệ trong khuôn mặt chữ là một mẹo khác: các kaomoji như (╥﹏╥) dùng ký tự vẽ khung ╥ làm dòng nước mắt. Có thêm nhiều khuôn mặt như vậy trong bộ sưu tập kaomoji.